春季鑒定 chūn jì jiàn dìng · xuân quý giám định Hán Việt: xuân quý giám định · Pinyin: chūn jì jiàn dìng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 季 (quý) + 鑒 (giám) + 定 (định)Pinyinchūn jì jiàn dìngHán Việtxuân quý giám địnhCấu tạo春 + 季 + 鑒 + 定 · xuân + quý + giám + định nghĩa thành phần: xuân + quý + giám + định