春寒料峭

chūn hán liào qiào xuân hàn liêu tiễu

Hán Việt: xuân hàn liêu tiễu · Pinyin: chūn hán liào qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (hàn) + (liêu) + (tiễu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早春薄寒,侵人肌骨。如:「細雨紛飛,梅顫枝頭,倍覺春寒料峭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料峭:微寒。形容初春的寒冷。
  • Tân Hoa Tự Điển 料峭微寒。形容初春的寒冷。

Eng

  • Cihui 春寒料峭 hūnhánliàoqiào f.e. spring chill