春播秋收

xuân bá thu thu

Hán Việt: xuân bá thu thu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (bá) + (thu) + (thu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春播秋收 hūnbōqiūshōu f.e. sow in spring and reap in autumn