春日黴素 xuân nhật mi tố Hán Việt: xuân nhật mi tố Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 日 (nhật) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtxuân nhật mi tốCấu tạo春 + 日 + 黴 + 素 · xuân + nhật + mi + tố nghĩa thành phần: xuân + nhật + mi + tố Nghĩa EngCihui kasugamycin