春生秋殺 chūn shēng qiū shā · xuân sanh thu sát Hán Việt: xuân sanh thu sát · Pinyin: chūn shēng qiū shā Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 生 (sanh) + 秋 (thu) + 殺 (sát)Pinyinchūn shēng qiū shāHán Việtxuân sanh thu sátCấu tạo春 + 生 + 秋 + 殺 · xuân + sanh + thu + sát nghĩa thành phần: xuân + sanh + thu + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春天万物萌生,秋天万物凋零。