春秋已高

xuân thu dĩ cao

Hán Việt: xuân thu dĩ cao

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (thu) + (dĩ) + (cao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春秋已高 hūnqiūyǐgāo f.e. be advanced in years