春秋航空 chūn qiū háng kōng · xuân thu hàng không Hán Việt: xuân thu hàng không · Pinyin: chūn qiū háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinchūn qiū háng kōngHán Việtxuân thu hàng khôngCấu tạo春 + 秋 + 航 + 空 · xuân + thu + hàng + không nghĩa thành phần: xuân + thu + hàng + không