春筍怒發

chūn sǔn mù fā xuân duẩn nộ phát

Hán Việt: xuân duẩn nộ phát · Pinyin: chūn sǔn mù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (duẩn) + (nộ) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春天的竹笋迅速茂盛地生长。比喻好事层出不穷地产生。