春筍怒發

chūn sǔn mù fā xuân duẩn nộ phát

Hán Việt: xuân duẩn nộ phát · Pinyin: chūn sǔn mù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (duẩn) + (nộ) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻發生得既快速又興盛。如:「臺北市到處興建高樓大廈,真如春筍怒發。」