春節快樂 chūn jié kuài lè · xuân tiết khoái nhạc Hán Việt: xuân tiết khoái nhạc · Pinyin: chūn jié kuài lè Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 節 (tiết) + 快 (khoái) + 樂 (nhạc)Pinyinchūn jié kuài lèHán Việtxuân tiết khoái nhạcCấu tạo春 + 節 + 快 + 樂 · xuân + tiết + khoái + nhạc nghĩa thành phần: xuân + tiết + khoái + nhạc