春色惱人
xuân sắc não nhân
Hán Việt: xuân sắc não nhân · Pinyin: chūn sè nǎo rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春日美好的景色,反惹人煩惱。宋.王安石〈夜直〉詩:「春色惱人眠不得,月移花影上欄干。」
Eng
- Cihui 春色惱人 hūnsènǎorén f.e. suffer from love in the spring; The spring countenance is irritating.