春花秋實

chūn huā qiū shí xuân hoa thu thật

Hán Việt: xuân hoa thu thật · Pinyin: chūn huā qiū shí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (hoa) + (thu) + (thật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「春華秋實」。見「春華秋實」條。01.清.錢泳《履園叢話.卷二二.夢幻.永和銀杏》:「揚州鈔關官署東隅,有銀杏樹一株,其大數圍,直幹淩霄,春花秋實。」