春蠶抽絲

chūn cán chōu sī xuân tàm trừu ti

Hán Việt: xuân tàm trừu ti · Pinyin: chūn cán chōu sī

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tàm) + (trừu) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚕:昆虫名;抽:拔出。形容人的思绪、言谈牵扯无尽。