春蠶自縛

chūn cán zì fù xuân tàm tự phược

Hán Việt: xuân tàm tự phược · Pinyin: chūn cán zì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tàm) + (tự) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缚:缠束,捆绑。像春天的蚕作茧那样,自己把自己缠束起来。