春蛇秋蚓 chūn shé qiū yǐn · xuân xà thu dẫn Hán Việt: xuân xà thu dẫn · Pinyin: chūn shé qiū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 蛇 (xà) + 秋 (thu) + 蚓 (dẫn)Pinyinchūn shé qiū yǐnHán Việtxuân xà thu dẫnCấu tạo春 + 蛇 + 秋 + 蚓 · xuân + xà + thu + dẫn nghĩa thành phần: xuân + xà + thu + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻字写得不好,弯弯曲曲,象蚯蚓和蛇爬行的痕迹。