春融開裂

xuân dung khai liệt

Hán Việt: xuân dung khai liệt

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (dung) + (khai) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春融開裂 hūnróngkāiliè f.e. spring change