春蠶自縛 chūn cán zì fù · xuân tàm tự phược Hán Việt: xuân tàm tự phược · Pinyin: chūn cán zì fù Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 蠶 (tàm) + 自 (tự) + 縛 (phược)Pinyinchūn cán zì fùHán Việtxuân tàm tự phượcCấu tạo春 + 蠶 + 自 + 縛 · xuân + tàm + tự + phược nghĩa thành phần: xuân + tàm + tự + phược