春袗輕筇 chūn zhěn qīng qióng · xuân chẩn khinh cung Hán Việt: xuân chẩn khinh cung · Pinyin: chūn zhěn qīng qióng Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 袗 (chẩn) + 輕 (khinh) + 筇 (cung)Pinyinchūn zhěn qīng qióngHán Việtxuân chẩn khinh cungCấu tạo春 + 袗 + 輕 + 筇 · xuân + chẩn + khinh + cung nghĩa thành phần: xuân + chẩn + khinh + cung