春袗輕筇

chūn zhěn qīng qióng xuân chẩn khinh cung

Hán Việt: xuân chẩn khinh cung · Pinyin: chūn zhěn qīng qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (chẩn) + (khinh) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袗:单衣;筇:竹子的一种,可做手杖。单衣轻杖。形容身体轻快。