春誦夏弦

chūn sòng xià xián xuân tụng hạ huyền

Hán Việt: xuân tụng hạ huyền · Pinyin: chūn sòng xià xián

Tổng quan

Cấu tạo: (xuân) + (tụng) + (hạ) + (huyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 春誦夏弦 hūnsòngxiàxián f.e. adapt study methods to seasonal changes