春雷黴素 xuân lôi mi tố Hán Việt: xuân lôi mi tố Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 雷 (lôi) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtxuân lôi mi tốCấu tạo春 + 雷 + 黴 + 素 · xuân + lôi + mi + tố nghĩa thành phần: xuân + lôi + mi + tố Nghĩa EngCihui chunleimeisu