昧利忘义 mèi lì wàng yì · muội lợi vong nghĩa Hán Việt: muội lợi vong nghĩa · Pinyin: mèi lì wàng yì Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 利 (lợi) + 忘 (vong) + 义 (nghĩa)Pinyinmèi lì wàng yìHán Việtmuội lợi vong nghĩaCấu tạo昧 + 利 + 忘 + 义 · muội + lợi + vong + nghĩa nghĩa thành phần: muội + lợi + vong + nghĩa