昧利忘义

mèi lì wàng yì muội lợi vong nghĩa

Hán Việt: muội lợi vong nghĩa · Pinyin: mèi lì wàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (lợi) + (vong) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「見利忘義」。見「見利忘義」條。01.《太平廣記.卷三二五.申翼之》引《搜神記》:「吾喘唾乏氣,舉門戶以相託,如何昧利忘義,結婚微族?」<br><a name="見利忘害"> </a>