昧旦丕顯 mèi dàn pī xiǎn · muội đán phi hiển Hán Việt: muội đán phi hiển · Pinyin: mèi dàn pī xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 旦 (đán) + 丕 (phi) + 顯 (hiển)Pinyinmèi dàn pī xiǎnHán Việtmuội đán phi hiểnCấu tạo昧 + 旦 + 丕 + 顯 · muội + đán + phi + hiển nghĩa thành phần: muội + đán + phi + hiển