昧旦晨興

mèi dàn chún xīng muội đán thần hưng

Hán Việt: muội đán thần hưng · Pinyin: mèi dàn chún xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (đán) + (thần) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天不亮就起来。多形容勤劳或忧心忡忡难以入睡。昧旦,天将明未明;破晓。

Eng

  • Cihui 昧旦晨興 èidànchénxīng f.e. rise before dawn; hardworking; industrious