昧沒天良 muội một thiên lương Hán Việt: muội một thiên lương Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 沒 (một) + 天 (thiên) + 良 (lương)Hán Việtmuội một thiên lươngCấu tạo昧 + 沒 + 天 + 良 · muội + một + thiên + lương nghĩa thành phần: muội + một + thiên + lương Nghĩa EngCihui 昧沒天良 èimòtiānliáng f.e. blot out one's conscience