昨天才来 tạc thiên tài lai Hán Việt: tạc thiên tài lai Tổng quan Hôm qua mới đến Cấu tạo: 昨 (tạc) + 天 (thiên) + 才 (tài) + 来 (lai)Hán Việttạc thiên tài laiCấu tạo昨 + 天 + 才 + 来 · tạc + thiên + tài + lai nghĩa thành phần: tạc + thiên + tài + lai Nghĩa ViệtCihui Hôm qua mới đến