昨天早上 tạc thiên tảo thượng Hán Việt: tạc thiên tảo thượng Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 天 (thiên) + 早 (tảo) + 上 (thượng)Hán Việttạc thiên tảo thượngCấu tạo昨 + 天 + 早 + 上 · tạc + thiên + tảo + thượng nghĩa thành phần: tạc + thiên + tảo + thượng Nghĩa EngCihui yestermorn