昨非今是

zuó fēi jīn shì tạc phi kim thị

Hán Việt: tạc phi kim thị · Pinyin: zuó fēi jīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (phi) + (kim) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現在對,而過去錯了。含有悔悟之意。參見「今是昨非」條。宋.郭應祥〈臨江仙.老子開年年五十〉詞:「老子開年年五十,依前恁地痴頑,昨非今是有無間。」元.喬吉〈山坡羊.朝三暮四套〉:「朝三暮四,昨非今是,痴兒不解榮枯事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非:不对,错误;是:对,正确。现在是对的,过去是错的。

ja

  • JMdict complete reversal of values or ways of thinking