昭信中外

chiêu tín trung ngoại

Hán Việt: chiêu tín trung ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (tín) + (trung) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 昭信中外 hāoxìnzhōngwài f.e. show good faith to the nation and abroad