昭信天下 chiêu tín thiên hạ Hán Việt: chiêu tín thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 信 (tín) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtchiêu tín thiên hạCấu tạo昭 + 信 + 天 + 下 · chiêu + tín + thiên + hạ nghĩa thành phần: chiêu + tín + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 昭信天下 hāoxìntiānxià f.e. show good faith to the world