昭和天皇

zhāo hé tiān huáng chiêu hòa thiên hoàng

Hán Việt: chiêu hòa thiên hoàng · Pinyin: zhāo hé tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (hòa) + (thiên) + (hoàng)

Nghĩa

ja

  • JMdict Emperor Shōwa (1901-1989, reigned 1926-1989)|Emperor Showa|Emperor Hirohito