昭德塞違 zhāo dé sè wéi · chiêu đức tắc vi Hán Việt: chiêu đức tắc vi · Pinyin: zhāo dé sè wéi Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 德 (đức) + 塞 (tắc) + 違 (vi)Pinyinzhāo dé sè wéiHán Việtchiêu đức tắc viCấu tạo昭 + 德 + 塞 + 違 · chiêu + đức + tắc + vi nghĩa thành phần: chiêu + đức + tắc + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彰明美德,杜绝错误。Tân Hoa Tự Điển 1.彰明美德,杜绝错误。