昭拍耶河 zhāo pāi yē hé · chiêu phách da hà Hán Việt: chiêu phách da hà · Pinyin: zhāo pāi yē hé Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 拍 (phách) + 耶 (da) + 河 (hà)Pinyinzhāo pāi yē héHán Việtchiêu phách da hàCấu tạo昭 + 拍 + 耶 + 河 · chiêu + phách + da + hà nghĩa thành phần: chiêu + phách + da + hà