昭穆倫序 zhāo mù lú xù · chiêu mục luân tự Hán Việt: chiêu mục luân tự · Pinyin: zhāo mù lú xù Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 穆 (mục) + 倫 (luân) + 序 (tự)Pinyinzhāo mù lú xùHán Việtchiêu mục luân tựCấu tạo昭 + 穆 + 倫 + 序 · chiêu + mục + luân + tự nghĩa thành phần: chiêu + mục + luân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭穆:宗庙或墓地的辈次排列;伦序:伦常次序。指家族中的长幼辈分。