昭觉辩禅师
chiêu giác biện thiện sư
Hán Việt: chiêu giác biện thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 觉 (giác) + 辩 (biện) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: chiêu giác biện thiện sư
Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 觉 (giác) + 辩 (biện) + 禅 (thiện) + 师 (sư)