昭通地區 zhāo tōng dì qū · chiêu thông địa khu Hán Việt: chiêu thông địa khu · Pinyin: zhāo tōng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 通 (thông) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinzhāo tōng dì qūHán Việtchiêu thông địa khuCấu tạo昭 + 通 + 地 + 區 · chiêu + thông + địa + khu nghĩa thành phần: chiêu + thông + địa + khu