是…的专长 Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 專 (chuyên) + 長 (trường)Từ loạithànhCấu tạo是 + … + 的 + 專 + 長 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sở trườngMainlandKaggle Zh-Vi down sb's alleyEngCihui down sb's alley Từ liên quan Gần nghĩa是…的起因 · 是…理由 · 是…开始的 · 是…的一半 · 是…的两倍 · 是…的代表 · 是…的典型 · 是…的原因