理由副語 lí do phó ngữ Hán Việt: lí do phó ngữ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 由 (do) + 副 (phó) + 語 (ngữ)Hán Việtlí do phó ngữCấu tạo理 + 由 + 副 + 語 · lí + do + phó + ngữ nghĩa thành phần: lí + do + phó + ngữ Nghĩa EngCihui 理由副語 ǐyóu fùyǔ n. <lg.> adverbial of reason