是…的半

Tổng quan

Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 半 (bán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một nửa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi half as many as

Eng

  • Cihui half as many as

Từ liên quan

Gần nghĩa

是…理由 · 是…的起因 · 是…所生 · 是…开始的 · 是…的一半 · 是…的专长 · 是…的两倍 · 是…的代表