是…的原因 Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Từ loạitínhCấu tạo是 + … + 的 + 原 + 因 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây raMainlandKaggle Zh-Vi give cause forEngCihui give cause for Từ liên quan Gần nghĩa是…的起因 · 是…理由 · 原因与结果 · 原因连接词 · 是…开始的 · 是…的一半 · 是…的专长 · 是…的两倍