是…的两倍 Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 兩 (lưỡng) + 倍 (bội)Từ loạitínhCấu tạo是 + … + 的 + 兩 + 倍 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gấp đôiMainlandKaggle Zh-Vi as many again asEngCihui as many again as Từ liên quan Gần nghĩa是…的起因 · 两倍行距 · 是…理由 · 是…开始的 · 是…的一半 · 是…的专长 · 是…的代表 · 是…的典型