是丘之貉 thị khâu chi hạc Hán Việt: thị khâu chi hạc Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 丘 (khâu) + 之 (chi) + 貉 (hạc)Hán Việtthị khâu chi hạcCấu tạo是 + 丘 + 之 + 貉 · thị + khâu + chi + hạc nghĩa thành phần: thị + khâu + chi + hạc Nghĩa EngCihui be tarred with the same brush