是了味儿了

thị liễu vị nhi liễu

Hán Việt: thị liễu vị nhi liễu

Tổng quan

Cấu tạo: 是 (thị) + 了 (liễu) + 味 (vị) + 兒 (nhi) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ
  • Biên soạn 是了味兒了 hìle wèir le v.p. <coll.> have taken pleasure; have had a fling

Eng

  • Cihui 是了味兒了 hìle wèir le v.p. <coll.> have taken pleasure; have had a fling