是了味兒了 thị liễu vị nhi liễu Hán Việt: thị liễu vị nhi liễu Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 了 (liễu) + 味 (vị) + 兒 (nhi) + 了 (liễu)Hán Việtthị liễu vị nhi liễuCấu tạo是 + 了 + 味 + 兒 + 了 · thị + liễu + vị + nhi + liễu nghĩa thành phần: thị + liễu + vị + nhi + liễu Nghĩa EngCihui 是了味兒了 hìle wèir le v.p. <coll.> have taken pleasure; have had a fling