是亦因彼 shì yì yīn bǐ · thị diệc nhân bỉ Hán Việt: thị diệc nhân bỉ · Pinyin: shì yì yīn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 亦 (diệc) + 因 (nhân) + 彼 (bỉ)Pinyinshì yì yīn bǐHán Việtthị diệc nhân bỉCấu tạo是 + 亦 + 因 + 彼 · thị + diệc + nhân + bỉ nghĩa thành phần: thị + diệc + nhân + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 是:此,这个;彼:那个。这个也是因为那个。即二者互为因果。