是何居心 thị hà cư tâm Hán Việt: thị hà cư tâm Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 何 (hà) + 居 (cư) + 心 (tâm)Hán Việtthị hà cư tâmCấu tạo是 + 何 + 居 + 心 · thị + hà + cư + tâm nghĩa thành phần: thị + hà + cư + tâm Nghĩa EngCihui 是何居心 hìhéjūxīn f.e. What meanness this is!; How mean you are!