是個人物 thị cá nhân vật Hán Việt: thị cá nhân vật Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtthị cá nhân vậtCấu tạo是 + 個 + 人 + 物 · thị + cá + nhân + vật nghĩa thành phần: thị + cá + nhân + vật Nghĩa EngCihui be it