是古之罪 shì gǔ zhī zuì · thị cổ chi tội Hán Việt: thị cổ chi tội · Pinyin: shì gǔ zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 古 (cổ) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyinshì gǔ zhī zuìHán Việtthị cổ chi tộiCấu tạo是 + 古 + 之 + 罪 · thị + cổ + chi + tội nghĩa thành phần: thị + cổ + chi + tội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 是古:认为古代的事就是对的。指犯了推崇古代的罪过。即是古非今之罪。