是否有當 thị phủ hữu đương Hán Việt: thị phủ hữu đương Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 否 (phủ) + 有 (hữu) + 當 (đương)Hán Việtthị phủ hữu đươngCấu tạo是 + 否 + 有 + 當 · thị + phủ + hữu + đương nghĩa thành phần: thị + phủ + hữu + đương Nghĩa EngCihui 是否有當 hìfǒuyǒudāng f.e. whether this is proper (I am eagerly awaiting your instructions.)